- Dịch Vụ Fulfillment
- Cho Thuê Kho Thường
- Cho Thuê Kho Lạnh
- Cho Thuê Kho Ngoại Quan
- Cho Thuê Kho CFS
- Vận Chuyển Đường Bộ
- Vận Chuyển Đường Biển
- Vận Chuyển Đường Không
- Vận Chuyển Đường Sắt
- Khai Báo Hải Quan
- Chuyển Phát Nhanh
- Xin Giấy Phép XNK
- Tìm Nguồn Hàng
- Tư Vấn Xuất Nhập Khẩu
- Nhập Khẩu Chính Ngạch
- Tư Vấn Thanh Toán Hộ
Công Cụ Quy Đổi Kích Thước (CBM) & Trọng Lượng Thể Tích
Hệ thống tính toán tự động dựa trên quy chuẩn hàng không (IATA) và vận tải quốc tế. Nhập thông số lô hàng của bạn để biết chính xác Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
1. Nhập Kích Thước 1 Kiện (cm)
2. Nhập Số Lượng & Trọng Lượng
Tổng Trọng Lượng (AW)
0.00 kg
Tổng Thể Tích (Volume)
0.000 CBM
Đường Biển (Sea/LCL)
Hằng số: 1 CBM = 1000 kg
TL Tính cước (CW)
0.00 kg
Đường Bộ / Sắt (Road/Rail)
Hằng số: 1 CBM = 333 kg
TL Tính cước (CW)
0.00 kg
Đường Bay (Air Freight)
Hằng số: 1 CBM = 167 kg
TL Tính cước (CW)
0.00 kg
Chuyển Phát Nhanh (Express)
Hằng số: 1 CBM = 200 kg
TL Tính cước (CW)
0.00 kg
Hướng Dẫn Quy Đổi CBM Sang Kg Tính Cước
Trong vận tải quốc tế, kiện hàng lớn nhưng nhẹ sẽ chiếm nhiều diện tích không gian (Space) của máy bay/container. Do đó, các hãng vận tải áp dụng quy tắc so sánh giữa Trọng lượng thực tế (Actual Weight - AW) và Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight - VW).
Đối với các phương thức vận chuyển khác nhau sẽ có cách quy đổi CBM (Cubic Meter - Mét khối) sang Kg khác nhau. Dưới đây là hằng số quy ước của Zship Logistics và hệ thống IATA quốc tế:
Đường Hàng không (Airfreight): 1 CBM = 167 Kgs (Tương đương chia 6000)Chuyển Phát Nhanh (Express/Courier): 1 CBM = 200 Kgs (Tương đương chia 5000)Đường Bộ (Road FTL/LTL): 1 CBM = 333 KgsĐường Sắt (Railfreight): 1 CBM = 333 KgsĐường Biển (Seafreight - LCL): 1 CBM = 1000 Kgs (Hàng hóa nặng hơn 1000kg/khối sẽ được coi là Hàng Nặng - Dense Cargo).
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Thuật toán tính cước cuối cùng là: Sau khi quy đổi, đơn vị tính nào LỚN HƠN thì sẽ được dùng làm Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight - CW) để nhân với đơn giá.