- Dịch Vụ Fulfillment
- Cho Thuê Kho Thường
- Cho Thuê Kho Lạnh
- Cho Thuê Kho Ngoại Quan
- Cho Thuê Kho CFS
- Vận Chuyển Đường Bộ
- Vận Chuyển Đường Biển
- Vận Chuyển Đường Không
- Vận Chuyển Đường Sắt
- Khai Báo Hải Quan
- Chuyển Phát Nhanh
- Xin Giấy Phép XNK
- Tìm Nguồn Hàng
- Tư Vấn Xuất Nhập Khẩu
- Nhập Khẩu Chính Ngạch
- Tư Vấn Thanh Toán Hộ
Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô ưu nhược điểm, quy trình và các giấy tờ cần thiết

Cập nhật lần cuối: Tháng 3 8th, 2026 at 11:37 chiều
Trong chuỗi cung ứng ngành công nghiệp hỗ trợ, thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô là nghiệp vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu phân loại mã HS và kiểm soát chất lượng. Tương tự như các phụ kiện đi kèm như nước hoa ô tô, phụ tùng thay thế bị giám sát chặt chẽ bởi các quy chuẩn kỹ thuật của quốc gia. Việc sếp không tách bạch được danh mục hàng phải đăng kiểm và hàng thông thường sẽ dẫn đến rủi ro đình trệ tờ khai. Do đó, áp dụng giải pháp nhập khẩu chính ngạch là phương án bảo hiểm tốt nhất cho doanh nghiệp. Dưới đây là quy trình thực chiến từ Zship Logistics.
⚡ TÓM TẮT THÔNG TIN NHẬP KHẨU
- Mã HS Code: Rất đa dạng, tập trung tại Chương 84, 85 và 87 (Bộ phận và phụ tùng xe).
- Thuế Nhập khẩu: Ưu đãi MFN từ 5% – 30%. (Có C/O Form E, D, VK… Giảm về 0% – 5%).
- Thuế VAT: 10%.
- Kiểm tra chuyên ngành: Đăng ký kiểm tra chất lượng (Bộ Giao thông Vận tải) đối với các mặt hàng thuộc Thông tư 12/2022/TT-BGTVT (Gương, lốp, kính, đèn…).
- Cảnh báo đỏ: Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng thuộc danh mục CẤM NHẬP KHẨU.
Định nghĩa phụ tùng ô tô trong Hải quan
Phụ tùng ô tô (Auto Parts) bao gồm tất cả các linh kiện, bộ phận rời dùng để lắp ráp hoặc thay thế cho xe ô tô. Trong khai báo hải quan, sếp cần phân nhóm rõ rệt:
1. Nhóm động cơ và bộ phận động cơ: Chương 84.
2. Nhóm thiết bị điện, đèn, còi: Chương 85.
3. Nhóm bộ phận thân vỏ, khung gầm, treo, lái: Chương 87.
Đặc biệt, sếp phải ghi rõ “Hàng mới 100%” và Model/Part Number trên tờ khai để phục vụ khâu kiểm hóa đối chiếu nhãn mác.
Căn cứ pháp lý & Chú thích chi tiết Điều/Khoản
Hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau (nhấp để xem văn bản gốc):
Mã HS Code và Biểu thuế nhập khẩu 2026
Dưới đây là một số mã HS điển hình thường gặp trong các lô hàng phụ tùng ô tô:
| Tên phụ tùng (Mới 100%) | Mã HS Code | Thuế NK MFN | Thuế VAT |
|---|---|---|---|
| Lốp bơm hơi bằng cao su dùng cho ô tô | 4011.10.00 | 25% – 30% | 10% |
| Bộ phận của động cơ (Piston, xéc măng…) | 8409.91 | 15% – 20% | 10% |
| Giảm chấn (Phuộc nhún) ô tô | 8708.80.17 | 20% | 10% |
| Bộ phận hệ thống lái (Thước lái) | 8708.94.94 | 20% | 10% |
*Lưu ý nghiệp vụ: Thuế MFN cho phụ tùng ô tô rất cao. Sếp hãy ưu tiên nhập từ các quốc gia có Hiệp định FTA như Trung Quốc (Form E), Thái Lan (Form D), Hàn Quốc (Form VK) để đưa mức thuế nhập khẩu về 0%. Chú ý Part Number trên C/O phải khớp 100% với Invoice.
Quy trình thực hiện thủ tục hải quan
Bước 1: Phân loại danh mục và Đăng ký kiểm tra chất lượng
Sếp cần liệt kê chi tiết danh sách phụ tùng (Packing List). Nếu có hàng thuộc Thông tư 12/2022/TT-BGTVT, sếp phải nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm Việt Nam trước khi hàng về cảng.
Bước 2: Mở tờ khai VNACCS
Truyền tờ khai hải quan. Do số lượng SKU lớn, sếp cần nhập dữ liệu cực kỳ cẩn thận, tránh sai sót giữa tên hàng và mã HS. Bộ hồ sơ gồm: Invoice, Packing List, Bill, C/O, CoA (nếu có) và Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng.
Bước 3: Kiểm hóa thực tế và Thẩm định tình trạng
Container phụ tùng ô tô có tỷ lệ luồng Đỏ rất cao. Hải quan sẽ đối chiếu Part Number trên nhãn gốc của linh kiện với tờ khai. Họ đặc biệt soi tình trạng hàng để loại trừ hàng cũ/hàng bãi. Nếu sếp nhập hàng chính hãng (OEM), hãy chuẩn bị sẵn Catalogue hoặc xác nhận từ hãng.
Bước 4: Thông quan và Trả kết quả
Sau khi có chứng thư đạt chuẩn từ Cục Đăng kiểm (đối với hàng phải kiểm tra) và sếp nộp đủ thuế, tờ khai sẽ được thông quan. Sếp kéo hàng về kho và dán tem hợp quy (nếu có quy định) trước khi đưa vào các Gara hoặc cửa hàng bán lẻ.
💡 HƯỚNG DẪN KHAI TỜ KHAI (VNACCS)
Mô tả hàng hóa:
Giảm chấn sau bên phải (Shock Absorber), dùng cho xe ô tô Mazda 3 đời 2024. Hiệu: Showa. Part No: B62P-28-700B. Hàng mới 100%.
Ghi chú tờ khai:
Hàng nhập khẩu thay thế phụ tùng. Đã đăng ký KTCL số xxx/ĐK-ĐK. Cam kết hàng mới 100%, không thuộc danh mục cấm nhập khẩu.
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI LÊN TỜ KHAI:
- Part Number: Bắt buộc phải khai báo Part Number trên tờ khai. Đây là cơ sở duy nhất để hải quan tra cứu trị giá rủi ro và đối chiếu kết quả đăng kiểm.
- Mác hiệu/Hiệu xe: Ghi rõ phụ tùng dùng cho hiệu xe nào (Toyota, Honda, Mercedes…).
- Đơn giá: Phụ tùng ô tô thường bị tham vấn giá rất gắt. Nếu giá của sếp rẻ hơn hàng OEM 30-50%, hãy chuẩn bị sẵn hồ sơ giải trình.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Chuyên Sâu
📌 Nhập khẩu lazang (vành bánh xe) có phải đăng kiểm không?
Có. Lazang nằm trong danh mục phụ tùng phải kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải.
📌 Nhập phụ tùng ô tô có bị áp thuế Tiêu thụ đặc biệt không?
Không. Thuế Tiêu thụ đặc biệt chỉ áp lên xe ô tô nguyên chiếc, phụ tùng thay thế chỉ chịu thuế nhập khẩu và VAT.
📌 Phụ tùng ô tô con và ô tô tải có mã HS khác nhau không?
Tùy loại bộ phận. Đa số mã HS ở nhóm 8708 phân tách theo loại xe sử dụng, mức thuế suất cũng có sự khác biệt rõ rệt.
📌 Có được nhập khẩu lốp ô tô đã qua sử dụng không?
Tuyệt đối không. Lốp cũ bị coi là rác thải nguy hại và thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu.
📌 Một tờ khai có thể khai tối đa bao nhiêu Part Number?
Trên phần mềm VNACCS, một tờ khai chính có thể khai tối đa 50 dòng hàng. Nếu sếp nhập hàng nghìn mã, phải dùng thêm nhiều tờ khai nhánh.
ĐẠI LÝ HẢI QUAN ZSHIP LOGISTICS
Chuyên gia xử lý thủ tục phụ tùng ô tô, máy móc cơ khí & XNK ủy thác.
Cam kết phân loại mã HS chuẩn – Đăng kiểm nhanh – Bảo vệ dòng vốn doanh nghiệp!